전화로 약속하기 Chủ đề: Gọi điện, hẹn gặp và lên kế hoạch đi chơi.
Từ vựng chính: 전화: điện thoại · 통화하다: nói chuyện điện thoại · 영화: phim · 식당: nhà hàng · 예약하다: đặt chỗ · 문자: tin nhắn Mẫu câu quan trọng: 지금 통화할 수 있어요? – Bây giờ có thể nói chuyện điện thoại không? 몇 시에 만날까요? – Chúng ta gặp lúc mấy giờ? 제가 식당을 예약할게요. – Tôi sẽ đặt nhà hàng. 문자 남겨 주세요. – Hãy để lại tin nhắn nhé. Ngữ pháp: -(으)려고 하다: định làm · -기 전에: trước khi · -(으)ㄹ게요: sẽ làm · -아/어 주세요: hãy làm giúp
